soiree musicale

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buổi tiệc tối nhạc: "soiree musicale" chỉ một buổi tụ họp xã hội vào buổi tối, được tổ chức với mục đích chính thưởng thức nhạc sống. Đây thường một sự kiện trang trọng, nơi khách mời ngồi nghe các bản nhạc cổ điển hoặc nhạc thính phòng.
dụ sử dụng
  • (Chủ nhà mời chúng tôi đến một buổi tiệc tối nhạc tại dinh thự của .)
  • (Một buổi tiệc tối nhạc thường các màn trình diễn của các nhạc công nghiệp hoặc chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to host a soiree musicale": tổ chức một buổi tiệc tối nhạc.

    • She decided to host a soiree musicale to celebrate her birthday. ( ấy quyết định tổ chức một buổi tiệc tối nhạc để mừng sinh nhật của mình.)
  • "to attend a soiree musicale": tham dự một buổi tiệc tối nhạc.

    • The guests were delighted to attend a soiree musicale in the garden. (Các vị khách rất vui khi tham dự một buổi tiệc tối nhạc trong khu vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Soiree (danh từ): buổi tiệc tối (không nhất thiết nhạc).

    • We had a lovely soiree with friends last night. (Chúng tôi đã một buổi tiệc tối dễ thương với bạn bè tối qua.)
  • Musical (tính từ): thuộc về âm nhạc.

    • The soiree musicale was a purely musical event. (Buổi tiệc tối nhạc đó một sự kiện hoàn toàn thuộc về âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Concert buổi tối: buổi hòa nhạc diễn ra vào buổi tối (thường mang tính trang trọng hơn so với "soiree musicale").
  • Buổi biểu diễn nhạc thính phòng: một hình thức tương tự nhưng nhấn mạnh vào không gian nhỏ, thân mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến: từ "soiree musicale" một danh từ ghép, không được sử dụng trong các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: đây một thuật ngữ cụ thể trong văn hóa xã hội, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.
soiree musicale
A small group enjoys a soiree musicale in the living room.